英格蘭社區盾

yīng gé lán shè qū dùn anh cách lan xã khu thuẫn

Hán Việt: anh cách lan xã khu thuẫn · Pinyin: yīng gé lán shè qū dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cách) + (lan) + (xã) + (khu) + (thuẫn)