英格蘭聯邦 yīng gé lán lián bāng · anh cách lan liên bang Hán Việt: anh cách lan liên bang · Pinyin: yīng gé lán lián bāng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 聯 (liên) + 邦 (bang)Pinyinyīng gé lán lián bāngHán Việtanh cách lan liên bangCấu tạo英 + 格 + 蘭 + 聯 + 邦 · anh + cách + lan + liên + bang nghĩa thành phần: anh + cách + lan + liên + bang