英格蘭西北 yīng gé lán xī běi · anh cách lan tây bắc Hán Việt: anh cách lan tây bắc · Pinyin: yīng gé lán xī běi Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 西 (tây) + 北 (bắc)Pinyinyīng gé lán xī běiHán Việtanh cách lan tây bắcCấu tạo英 + 格 + 蘭 + 西 + 北 · anh + cách + lan + tây + bắc nghĩa thành phần: anh + cách + lan + tây + bắc