英格蘭西北

yīng gé lán xī běi anh cách lan tây bắc

Hán Việt: anh cách lan tây bắc · Pinyin: yīng gé lán xī běi

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cách) + (lan) + 西 (tây) + (bắc)