英格蘭銀行

yīng gé lán yín háng anh cách lan ngân hành

Hán Việt: anh cách lan ngân hành · Pinyin: yīng gé lán yín háng

Tổng quan

Ngân hàng Anh

Cấu tạo: (anh) + (cách) + (lan) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngân hàng Anh

Eng

  • CC-CEDICT Bank of England
  • Cihui Bank of England