英格瑪伯格曼

yīng gé mǎ bó gé màn anh cách mã bá cách mạn

Hán Việt: anh cách mã bá cách mạn · Pinyin: yīng gé mǎ bó gé màn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cách) + (mã) + (bá) + (cách) + (mạn)