英格蘭中部

yīng gé lán zhōng bù anh cách lan trung bộ

Hán Việt: anh cách lan trung bộ · Pinyin: yīng gé lán zhōng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cách) + (lan) + (trung) + (bộ)