英格蘭國旗 yīng gé lán guó qí · anh cách lan quốc kì Hán Việt: anh cách lan quốc kì · Pinyin: yīng gé lán guó qí Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinyīng gé lán guó qíHán Việtanh cách lan quốc kìCấu tạo英 + 格 + 蘭 + 國 + 旗 · anh + cách + lan + quốc + kì nghĩa thành phần: anh + cách + lan + quốc + kì