英特爾公司 yīng té ěr gōng sī · anh đặc nhĩ công ti Hán Việt: anh đặc nhĩ công ti · Pinyin: yīng té ěr gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinyīng té ěr gōng sīHán Việtanh đặc nhĩ công tiCấu tạo英 + 特 + 爾 + 公 + 司 · anh + đặc + nhĩ + công + ti nghĩa thành phần: anh + đặc + nhĩ + công + ti