英特耐雄耐爾

yīng té nài xióng nài ěr anh đặc nại hùng nại nhĩ

Hán Việt: anh đặc nại hùng nại nhĩ · Pinyin: yīng té nài xióng nài ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (đặc) + (nại) + (hùng) + (nại) + (nhĩ)