英特耐雄耐爾
anh đặc nại hùng nại nhĩ
Hán Việt: anh đặc nại hùng nại nhĩ · Pinyin: yīng té nài xióng nài ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 特 (đặc) + 耐 (nại) + 雄 (hùng) + 耐 (nại) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: anh đặc nại hùng nại nhĩ · Pinyin: yīng té nài xióng nài ěr
Cấu tạo: 英 (anh) + 特 (đặc) + 耐 (nại) + 雄 (hùng) + 耐 (nại) + 爾 (nhĩ)