英语字母表

anh ngữ tự mẫu biểu

Hán Việt: anh ngữ tự mẫu biểu

Tổng quan

bảng chữ cái, khái niệm cơ sở, cơ sở, bảng chỉ đường theo ABC, (vt của American Broadcasting Company) Công ty phát thanh truyền hình Mỹ, (vt của Australian Broadcasting Commission) Uy ban phát thanh t

Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng chữ cái Anh
  • Tần suất từ bảng chữ cái, khái niệm cơ sở, cơ sở, bảng chỉ đường theo ABC, (vt của American Broadcasting Company) Công ty phát thanh truyền hình Mỹ, (vt của Australian Broadcasting Commission) Uy ban phát thanh truyền hình Uc Đại Lợi

Từ liên quan

Gần nghĩa

英语教学 · 英语借词 · 英语历史 · 英语口语 · 英语学者 · 英语文学 · 英语晚会 · 英语水平测试