英輝正長巖
anh huy chánh trường nham
Hán Việt: anh huy chánh trường nham
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 輝 (huy) + 正 (chánh) + 長 (trường) + 巖 (nham)
Hán Việt: anh huy chánh trường nham
Cấu tạo: 英 (anh) + 輝 (huy) + 正 (chánh) + 長 (trường) + 巖 (nham)