英雄事迹神话故事

yīng xióng shì jī mào xiǎn gù shìanh hùng sự tích mạo hiểm cố sự

Hán Việt: anh hùng sự tích mạo hiểm cố sự · Pinyin: yīng xióng shì jī mào xiǎn gù shì

Tổng quan

Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 事 (sự) + 跡 (tích) + 冒 (mạo) + 險 (hiểm) + 故 (cố) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 saga

Đức

  • Handedict Saga (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

英雄难过美人关 · 英雄无用武之地 · 英雄无觅孙仲谋处 · 英雄無用武之地 · 英雄难逃美人关