英雄难逃美人关

anh hùng nan đào mĩ nhân quan

Hán Việt: anh hùng nan đào mĩ nhân quan

Tổng quan

Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 難 (nan) + 逃 (đào) + 美 (mĩ) + 人 (nhân) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Anh hùng khó thoát ải mỹ nhân
  • Biên soạn Even heroes fall for beauties

Eng

  • Cihui 英雄難逃美人關 īngxióng nántáo měirén guān f.e. Even heroes fall for beauties

Từ liên quan

Gần nghĩa

英雄难过美人关 · 英雄无用武之地 · 英雄所见略同 · 英雄無用武之地 · 英雄无觅孙仲谋处 · 英雄事迹神话故事 · 英雄莫问出处