英雄无觅孙仲谋处

yīng xióng wú mì sūn zhòng móu chùanh hùng vô mịch tôn trọng mưu xử

Hán Việt: anh hùng vô mịch tôn trọng mưu xử · Pinyin: yīng xióng wú mì sūn zhòng móu chù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

觅:寻找; 孙仲谋:孙权。无处寻找出英雄孙仲谋那样的人了

Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 無 (vô) + 覓 (mịch) + 孫 (tôn) + 仲 (trọng) + 謀 (mưu) + 處 (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觅:寻找; 孙仲谋:孙权。无处寻找出英雄孙仲谋那样的人了

Từ liên quan

Gần nghĩa

英雄难过美人关 · 英雄无用武之地 · 英雄事迹神话故事 · 英雄無用武之地 · 英雄难逃美人关