英雄造時勢 anh hùng tạo thì thế Hán Việt: anh hùng tạo thì thế Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 造 (tạo) + 時 (thì) + 勢 (thế)Hán Việtanh hùng tạo thì thếCấu tạo英 + 雄 + 造 + 時 + 勢 · anh + hùng + tạo + thì + thế nghĩa thành phần: anh + hùng + tạo + thì + thế Nghĩa EngCihui 英雄造時勢 īngxióng zào shíshì n. Heroes make issues.; Heroes decide the course of history.