英雄闲日月

yīng xióng xián rì yuèanh hùng gian nhật nguyệt

Hán Việt: anh hùng gian nhật nguyệt · Pinyin: yīng xióng xián rì yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

闲:大。英雄人物心胸如日月般宽广。形容杰出人物胸怀广大。

Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 閒 (gian) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲:大。英雄人物心胸如日月般宽广。形容杰出人物胸怀广大。

Từ liên quan

Gần nghĩa

英雄出少年 · 日月半影的 · 日月燈明佛 · 日月如梭 · 英雄气短 · 英雄本色 · 日月重光 · 日月交食