茅坑裡點燈
mao khanh lí điểm đăng
Hán Việt: mao khanh lí điểm đăng · Pinyin: máo kēng lǐ diǎn dēng
Tổng quan
(tiếng lóng) (nghĩa bóng) tìm đến cái chết (bắt nguồn từ 找死 qua cách phát âm gần giống 照屎)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) (nghĩa bóng) tìm đến cái chết (bắt nguồn từ 找死 qua cách phát âm gần giống 照屎)
Eng
- CC-CEDICT (slang) (fig.) to court death (derived from 找死[zhao3 si3] via its near homophone 照屎[zhao4 shi3])
- Cihui (slang) (fig.) to court death (derived from 找死 via its near homophone 照屎)