茉莉花革命 mò lì huā gé mìng · mạt lị hoa cách mệnh Hán Việt: mạt lị hoa cách mệnh · Pinyin: mò lì huā gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 茉 (mạt) + 莉 (lị) + 花 (hoa) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinmò lì huā gé mìngHán Việtmạt lị hoa cách mệnhCấu tạo茉 + 莉 + 花 + 革 + 命 · mạt + lị + hoa + cách + mệnh nghĩa thành phần: mạt + lị + hoa + cách + mệnh