茜紗 thiến sa Hán Việt: thiến sa Tổng quan The đỏ Xem 茜 .☸ Cấu tạo: 茜 (thiến) + 纱 (sa)Hán Việtthiến saCấu tạo茜 + 纱 · thiến + sa nghĩa thành phần: thiến + sa Nghĩa ViệtCihui The đỏ Xem 茜 .☸ Từ liên quan Gần nghĩa紗帽 · 紗廠 · 紗櫥 · 紗燈 · 紗罩 · 紗錠 · 纱丽 · 纱似