纱似

sa tự

Hán Việt: sa tự

Tổng quan

tính chất như sa

Cấu tạo: 紗 (sa) + 似 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như sa

Từ liên quan

Gần nghĩa

纱似的 · 似乎 · 似因 · 似地 · 似心 · 似是 · 似曾 · 似核