茫然地凝視
mang nhiên địa ngưng thị
Hán Việt: mang nhiên địa ngưng thị
Tổng quan
Cấu tạo: 茫 (mang) + 然 (nhiên) + 地 (địa) + 凝 (ngưng) + 視 (thị)
Hán Việt: mang nhiên địa ngưng thị
Cấu tạo: 茫 (mang) + 然 (nhiên) + 地 (địa) + 凝 (ngưng) + 視 (thị)