茱迪科士打 zhū dí kē shì dǎ · thù địch khoa sĩ đả Hán Việt: thù địch khoa sĩ đả · Pinyin: zhū dí kē shì dǎ Tổng quan Cấu tạo: 茱 (thù) + 迪 (địch) + 科 (khoa) + 士 (sĩ) + 打 (đả)Pinyinzhū dí kē shì dǎHán Việtthù địch khoa sĩ đảCấu tạo茱 + 迪 + 科 + 士 + 打 · thù + địch + khoa + sĩ + đả nghĩa thành phần: thù + địch + khoa + sĩ + đả