茵芋

yīn yùnhân dụ

Hán Việt: nhân dụ · Pinyin: yīn yù

Tổng quan

Skimmia japonica

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。芸香科茵芋屬,常綠灌木。生山地,高約可達二公尺。葉互生,橢圓形,密被透明油點。圓錐花序頂生,夏開白花。果球形,熟則色紅。全體平滑有香氣,莖葉皆有毒。也作「茵蕷」。

Cấu tạo: 茵 (nhân) + 芋 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây cửu lý hương
  • Tần suất từ Skimmia japonica
  • Biên soạn 茵芋 yīnyù n. <bot.> <i>Skimmia reevesiana</i>

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。芸香科茵芋屬,常綠灌木。生山地,高約可達二公尺。葉互生,橢圓形,密被透明油點。圓錐花序頂生,夏開白花。果球形,熟則色紅。全體平滑有香氣,莖葉皆有毒。也作「茵蕷」。

Eng

  • Cihui Skimmia japonica
  • Tần suất từ 茵芋 yīnyù n. <bot.> <i>Skimmia reevesiana</i>

Từ liên quan

Gần nghĩa

芋圆 · 芋头 · 芋泥 · 芋艿 · 茵陳 · 芋1. · 芋2. · 芋3.