芋泥

yù nídụ nê

Hán Việt: dụ nê · Pinyin: yù ní

Tổng quan

mứt khoai môn (món ăn vặt trong ẩm thực Triều Châu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種點心。把芋頭去皮後磨成糊狀,加入糖、豬油等蒸熟而成。

Cấu tạo: 芋 (dụ) + 泥 (nê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món芋泥
  • Tần suất từ mứt khoai môn (món ăn vặt trong ẩm thực Triều Châu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種點心。把芋頭去皮後磨成糊狀,加入糖、豬油等蒸熟而成。

Eng

  • Cihui yam paste (a snack in Chaozhou cuisine)
  • Tần suất từ yam paste (a snack in Chaozhou cuisine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泥丸 · 泥人 · 泥刀 · 泥古 · 泥團 · 泥土 · 泥坑 · 泥垢