茶壺裝湯圓

trà hồ trang thang viên

Hán Việt: trà hồ trang thang viên

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (hồ) + (trang) + (thang) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 茶壺裝湯圓 háhú zhuāng tāngyuán id. have much talent but less eloquence