茶是後來釅

trà thị hậu lai nghiệm

Hán Việt: trà thị hậu lai nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (thị) + (hậu) + (lai) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 茶是後來釅 há shì hòulái yàn f.e. <topo.> improve with age/experience/etc.