草原方面军
thảo nguyên phương diện quân
Hán Việt: thảo nguyên phương diện quân · Pinyin: cǎo yuán fāng miàn jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 原 (nguyên) + 方 (phương) + 面 (diện) + 軍 (quân)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Phương diện quân Thảo nguyên
Đức
- Handedict 2. Ukrainische Front (S, Mil)