草原方面軍
thảo nguyên phương diện quân
Hán Việt: thảo nguyên phương diện quân · Pinyin: cǎo yuán fāng miàn jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 原 (nguyên) + 方 (phương) + 面 (diện) + 軍 (quân)
Hán Việt: thảo nguyên phương diện quân · Pinyin: cǎo yuán fāng miàn jūn
Cấu tạo: 草 (thảo) + 原 (nguyên) + 方 (phương) + 面 (diện) + 軍 (quân)