草皮的专家

thảo bì đích chuyên gia

Hán Việt: thảo bì đích chuyên gia

Tổng quan

(thông tục) (như) turfman

Cấu tạo: 草 (thảo) + 皮 (bì) + 的 (đích) + 專 (chuyên) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chuyên về cỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

专家的意见 · 专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 草皮断片 · 专家委员会 · 专家顾问团 · 专家会议