草皮的專家

thảo bì đích chuyên gia

Hán Việt: thảo bì đích chuyên gia

Tổng quan

(thông tục) (như) turfman

Cấu tạo: (thảo) + (bì) + (đích) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) (như) turfman