草莓的一種
thảo môi đích nhất chủng
Hán Việt: thảo môi đích nhất chủng
Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 莓 (môi) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Hán Việt: thảo môi đích nhất chủng
Cấu tạo: 草 (thảo) + 莓 (môi) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)