草莓類植物

thảo môi loại thực vật

Hán Việt: thảo môi loại thực vật

Tổng quan

(thực vật học) quả mọng, hột (cà phê...), trứng cá, trứng tôm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la, có quả mọng, hái quả mọng

Cấu tạo: (thảo) + (môi) + (loại) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) quả mọng, hột (cà phê...), trứng cá, trứng tôm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la, có quả mọng, hái quả mọng