荐言

jiàn yántiến ngôn

Hán Việt: tiến ngôn · Pinyin: jiàn yán

Tổng quan

giới thiệu (bằng lời)

Cấu tạo: 薦 (tiến) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề nghị
  • Tần suất từ giới thiệu (bằng lời) , đề nghị

Eng

  • Cihui to recommend (in words); to suggest
  • Tần suất từ to recommend (in words); to suggest

Từ liên quan

Gần nghĩa

荐举 · 荐任 · 荐头 · 荐引 · 荐椎 · 荐骨 · 薦任 · 薦新