荒誕不經的
hoang đản bất kinh đích
Hán Việt: hoang đản bất kinh đích
Tổng quan
kỳ quái, quái dị, lập dị, đồng bóng, vô cùng to lớn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) tưởng tượng, không tưởng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người kỳ cục, người lập dị không giống thực tế, kỳ quái; kỳ dị
Cấu tạo: 荒 (hoang) + 誕 (đản) + 不 (bất) + 經 (kinh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ quái, quái dị, lập dị, đồng bóng, vô cùng to lớn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) tưởng tượng, không tưởng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người kỳ cục, người lập dị không giống thực tế, kỳ quái; kỳ dị