荒野的山景 hoang dã đích san cảnh Hán Việt: hoang dã đích san cảnh Tổng quan Cấu tạo: 荒 (hoang) + 野 (dã) + 的 (đích) + 山 (san) + 景 (cảnh)Hán Việthoang dã đích san cảnhCấu tạo荒 + 野 + 的 + 山 + 景 · hoang + dã + đích + san + cảnh nghĩa thành phần: hoang + dã + đích + san + cảnh