荔枝香

lì zhī xiānglệ chi hương

Hán Việt: lệ chi hương · Pinyin: lì zhī xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"荔支香"。 2.唐乐曲名。 3.词牌名。始于宋,承唐乐曲而成。 4.曲牌名。南曲入大石调正曲,句法同于词。

Cấu tạo: 荔 (lệ) + 枝 (chi) + 香 (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"荔支香"。 2.唐乐曲名。 3.词牌名。始于宋,承唐乐曲而成。 4.曲牌名。南曲入大石调正曲,句法同于词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荔枝果 · 荔枝核 · 枝香 · 荔枝 · 荔枝奴 · 荔枝树 · 荔枝素 · 荔枝蜜