枝香

chi hương

Hán Việt: chi hương

Tổng quan

(雜名)三種香之一。☸

Cấu tạo: 枝 (chi) + 香 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)三種香之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] chi hương (雜名)三種香之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

枝丫 · 枝叶 · 枝吾 · 枝城 · 枝子 · 枝干 · 枝幹 · 枝指