葷湯臘水兒
huân thang lạp thủy nhi
Hán Việt: huân thang lạp thủy nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 葷 (huân) + 湯 (thang) + 臘 (lạp) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 葷湯臘水兒 ūntānglàshuǐr f.e. leavings of a feast
Hán Việt: huân thang lạp thủy nhi
Cấu tạo: 葷 (huân) + 湯 (thang) + 臘 (lạp) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)