葷油蒙了心

huân du mông liễu tâm

Hán Việt: huân du mông liễu tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (du) + (mông) + (liễu) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 葷油蒙了心 ūnyóu mēngle xīn f.e. be befuddled; be in a haze