藥原性疾病

dược nguyên tính tật bệnh

Hán Việt: dược nguyên tính tật bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (nguyên) + (tính) + (tật) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藥原性疾病 àoyuánxìng jíbìng n. drug-borne disease