荷蘭毛獅狗

hà lan mao sư cẩu

Hán Việt: hà lan mao sư cẩu

Tổng quan

loại chó nhỏ lông dày (mặt và đầu giống (như) chó sói, tai nhỏ nhọn)

Cấu tạo: (hà) + (lan) + (mao) + (sư) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại chó nhỏ lông dày (mặt và đầu giống (như) chó sói, tai nhỏ nhọn)