荷包蛋間兩面

hé bāo dàn jiān liǎng miàn hà bao đản gian lưỡng diện

Hán Việt: hà bao đản gian lưỡng diện · Pinyin: hé bāo dàn jiān liǎng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (bao) + (đản) + (gian) + (lưỡng) + (diện)