荷爾蒙一種 hà nhĩ mông nhất chủng Hán Việt: hà nhĩ mông nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 爾 (nhĩ) + 蒙 (mông) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việthà nhĩ mông nhất chủngCấu tạo荷 + 爾 + 蒙 + 一 + 種 · hà + nhĩ + mông + nhất + chủng nghĩa thành phần: hà + nhĩ + mông + nhất + chủng