荷苞牡丹鹼 hà bao mẫu đan dảm Hán Việt: hà bao mẫu đan dảm Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 苞 (bao) + 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 鹼 (dảm)Hán Việthà bao mẫu đan dảmCấu tạo荷 + 苞 + 牡 + 丹 + 鹼 · hà + bao + mẫu + đan + dảm nghĩa thành phần: hà + bao + mẫu + đan + dảm