荷葉
hà diệp
Hán Việt: hà diệp · Pinyin: hé yè
Tổng quan
hà diệp/hà hiệp: lá sen
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 荷葉 héyè n. lotus leaf M:¹zhāng
Eng
- JMdict lotus leaf
- Cihui 荷葉 héyè n. lotus leaf M:¹zhāng
Đức
- Handedict Scharnier (S, Tech)
ja
- JMdict 荷葉(かよう)
other
- Nguồn khác Lá sen