荷蘭荳牛肉 hé lán dòu niú ròu · hà lan đậu ngưu nhục Hán Việt: hà lan đậu ngưu nhục · Pinyin: hé lán dòu niú ròu Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 荳 (đậu) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)Pinyinhé lán dòu niú ròuHán Việthà lan đậu ngưu nhụcCấu tạo荷 + 蘭 + 荳 + 牛 + 肉 · hà + lan + đậu + ngưu + nhục nghĩa thành phần: hà + lan + đậu + ngưu + nhục