荷蘭都市名 hà lan đô thị danh Hán Việt: hà lan đô thị danh Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 都 (đô) + 市 (thị) + 名 (danh)Hán Việthà lan đô thị danhCấu tạo荷 + 蘭 + 都 + 市 + 名 · hà + lan + đô + thị + danh nghĩa thành phần: hà + lan + đô + thị + danh