荷香蒸牛蛙 hé xiāng zhēng niú wā · hà hương chưng ngưu oa Hán Việt: hà hương chưng ngưu oa · Pinyin: hé xiāng zhēng niú wā Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 香 (hương) + 蒸 (chưng) + 牛 (ngưu) + 蛙 (oa)Pinyinhé xiāng zhēng niú wāHán Việthà hương chưng ngưu oaCấu tạo荷 + 香 + 蒸 + 牛 + 蛙 · hà + hương + chưng + ngưu + oa nghĩa thành phần: hà + hương + chưng + ngưu + oa