莉澤邁特納 lì zé mài tè nà · lị trạch mại đặc nạp Hán Việt: lị trạch mại đặc nạp · Pinyin: lì zé mài tè nà Tổng quan Cấu tạo: 莉 (lị) + 澤 (trạch) + 邁 (mại) + 特 (đặc) + 納 (nạp)Pinyinlì zé mài tè nàHán Việtlị trạch mại đặc nạpCấu tạo莉 + 澤 + 邁 + 特 + 納 · lị + trạch + mại + đặc + nạp nghĩa thành phần: lị + trạch + mại + đặc + nạp