莊家的股本 zhuāng jiā de gǔ běn · trang gia đích cổ bổn Hán Việt: trang gia đích cổ bổn · Pinyin: zhuāng jiā de gǔ běn Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 家 (gia) + 的 (đích) + 股 (cổ) + 本 (bổn)Pinyinzhuāng jiā de gǔ běnHán Việttrang gia đích cổ bổnCấu tạo莊 + 家 + 的 + 股 + 本 · trang + gia + đích + cổ + bổn nghĩa thành phần: trang + gia + đích + cổ + bổn